|
Madura United FC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:30 ngày 31/03/2023 |
PSM Makassar
|
Nhận định Madura United FC vs PSM Makassar, 20h30 ngày 31/03
| 31.10.2026 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 1 | Madura United FC |
| 23.05.2026 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 0 | PSM Makassar |
| 02.11.2025 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 1 | Madura United FC |
| 02.03.2025 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 3 | PSM Makassar |
| 18.10.2024 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 2 - 0 | Madura United FC |
| 21.04.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 0 | PSM Makassar |
| 08.10.2023 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 2 | Madura United FC |
| 31.03.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 3 | PSM Makassar |
| 15.12.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 0 - 1 | Madura United FC |
| 08.01.2022 | VĐQG Indonesia | PSM Makassar | 1 - 0 | Madura United FC |
Số liệu thống kê về Madura United FC gặp PSM Makassar phong độ
Madura United FC
PSM Makassar
Tỷ lệ trận Madura United FC vs PSM Makassar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1/2 : 0*0.85 | 0.87*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.97 | -0.95*1*0.79 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.20 - Thua: 1.85
Nhận định kèo Madura United FC gặp PSM Makassar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Madura United FC 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/10/2026 kết thúc với tỷ số PSM Makassar 0 - 1 Madura United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Madura United FC họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của PSM Makassar thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*1/2 : 0*0.88
MADIDN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PSM thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PSM
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.98
4/5 trận gần đây của MADIDN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Madura United FC vs PSM Makassar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|