|
Madura United FC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:30 ngày 21/11/2024 |
Arema Indonesia
|
Nhận định Madura United FC vs Arema Indonesia, 15h30 ngày 21/11
| 21.02.2026 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 2 | Arema Indonesia |
| 23.12.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 2 - 2 | Madura United FC |
| 24.04.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 1 | Madura United FC |
| 21.11.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 4 | Arema Indonesia |
| 30.04.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 0 | Arema Indonesia |
| 28.10.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 1 | Madura United FC |
| 07.04.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 1 | Arema Indonesia |
| 20.12.2022 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 2 | Madura United FC |
| 18.02.2022 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 0 | Madura United FC |
| 01.11.2021 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 2 | Arema Indonesia |
Số liệu thống kê về Madura United FC gặp Arema Indonesia phong độ
Madura United FC
Arema Indonesia
Tỷ lệ trận Madura United FC vs Arema Indonesia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.87 | -0.99*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.96*1*0.90 |
Thắng: 2.60 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.41
Nhận định kèo Madura United FC gặp Arema Indonesia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Madura United FC 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Madura United FC 2 - 2 Arema Indonesia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Madura United FC họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Arema Indonesia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.92
MADIDN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, AREM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AREM
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MADIDN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của AREM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Madura United FC vs Arema Indonesia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|