|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 17/05/2023 |
Renofa Yamaguchi
|
Nhận định Machida Zelvia vs Renofa Yamaguchi, 17h00 ngày 17/05
| 05.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 17.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 04.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 3 - 1 | Machida Zelvia |
| 11.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 02.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 11.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 22.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 10.11.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 07.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 3 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Renofa Yamaguchi phong độ
Machida Zelvia
Renofa Yamaguchi
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Renofa Yamaguchi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1*0.84 | 0.97*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 3.85 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Renofa Yamaguchi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/11/2023 kết thúc với tỷ số Renofa Yamaguchi 0 - 2 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Renofa Yamaguchi thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.77*0 : 3/4*-0.90
MZE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RENO thi đấu thiếu ổn định: 5 trận vừa qua chỉ hoà và thua.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của MZE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RENO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Renofa Yamaguchi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|