|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 30/11/2025 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 30/11
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 1 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 16.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 4 | Nagoya Grampus |
| 17.05.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 09.09.2015 | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Nagoya Grampus phong độ
Machida Zelvia
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.98 | 0.88*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.71*3/4*-0.83 |
Thắng: 1.67 - Hòa: 3.85 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Machida Zelvia 55% thắng, hòa 22%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2026 kết thúc với tỷ số Machida Zelvia 0 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Machida khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của Machida có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Nagoya cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|