|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 06/07/2024 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 16h00 ngày 06/07
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 3 | Machida Zelvia |
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 1 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 16.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 4 | Nagoya Grampus |
| 17.05.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 09.09.2015 | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Nagoya Grampus phong độ
Machida Zelvia
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 3/4*0.83 | 0.94*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 1 - 3 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của MZE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|