|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 14/02/2026 |
Mito Hollyhock
|
Nhận định Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 14/02
| 29.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
| 24.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 12.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Mito Hollyhock |
| 06.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 3 | Mito Hollyhock |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 11.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 21.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | Machida Zelvia |
| 13.12.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
| 19.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 4 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Mito Hollyhock phong độ
Machida Zelvia
Mito Hollyhock
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1*0.96 | 0.83*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 1/4*-0.85 | -0.96*1*0.78 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.05 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Mito Hollyhock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/04/2026 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 2 - 2 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Mito Hollyhock thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
Machida đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Mito Hollyhock thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Machida có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|