|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 06/08/2025 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định Machida Zelvia vs Kyoto Sanga, 16h30 ngày 06/08
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 06.08.2025 | Cúp Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 07.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 30.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 3 | Machida Zelvia |
| 09.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 11.04.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Kyoto Sanga |
| 02.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 0 | Machida Zelvia |
| 14.09.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Kyoto Sanga phong độ
Machida Zelvia
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*0.99 | 0.89*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.83 | 0.87*1*0.95 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 23/09/2025 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 1 - 1 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.94
MZE đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, KYO thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KYO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Kyoto Sanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|