|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 27/02/2026 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Machida Zelvia vs JEF United Chiba, 17h00 ngày 27/02
| 10.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 27.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 22.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 3 | JEF United Chiba |
| 03.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.08.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 03.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 10.10.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 23.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 17.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 09.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 2 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp JEF United Chiba phong độ
Machida Zelvia
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*1.00 | 0.79*2 1/4*-0.92 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | -0.93*1*0.81 |
Thắng: 1.68 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.65
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 0 - 2 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*-0.96
Machida đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, JEF United thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của JEF United có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|