|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 18/10/2025 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 18/10
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | Machida Zelvia |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 21.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 13.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 14.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 04.11.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 30.06.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Avispa Fukuoka phong độ
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.90 | 0.82*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2025 kết thúc với tỷ số Machida Zelvia 0 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Machida khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.80*2*-0.93
4/5 trận gần đây củaMachida có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Avispa Fukuoka cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|