|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 22/06/2024 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka, 13h00 ngày 22/06
| 18.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | Machida Zelvia |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 21.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 13.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 14.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 04.11.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Avispa Fukuoka phong độ
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.86 | 0.85*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | 0.85*3/4*-0.97 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.55 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Machida Zelvia 3 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
MZE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AFU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.88*2*1.00
4/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|