|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 08/09/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN), 16h00 ngày 08/09
| 29.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 4 | Machida Zelvia |
| 15.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.09.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.09.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 5 - 0 | Machida Zelvia |
| 25.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 15.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.12.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Machida Zelvia
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.91 | 0.95*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.91*1*0.97 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/06/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 4 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
MZE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NII thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|