|
Machida Zelvia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 01/06/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN), 13h00 ngày 01/06
| 29.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 4 | Machida Zelvia |
| 15.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.09.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.09.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 5 - 0 | Machida Zelvia |
| 25.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 15.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.12.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Machida Zelvia
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 3/4*-0.97 | 0.87*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/4*0.98 | 0.69*3/4*-0.83 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 3.75 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Machida Zelvia 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/06/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 4 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Machida Zelvia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
MZE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|