|
Maccabi P.Tikva
Einbrom E.( 13’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 17/10/2026 |
Maccabi Haifa
Sztejfman N.( 66’)
Azulay E.( 62’)
|
Nhận định Maccabi P.Tikva vs Maccabi Haifa, 23h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 22.02.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 30.11.2024 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 15.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 5 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 18.09.2023 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 3 - 2 | Maccabi Haifa |
| 08.01.2022 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 0 - 4 | Maccabi Haifa |
| 27.09.2021 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 2 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 02.05.2021 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 03.04.2021 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 18.03.2021 | Cúp Israel | Maccabi Haifa | 2 - 1 | Maccabi P.Tikva |
Số liệu thống kê về Maccabi P.Tikva gặp Maccabi Haifa phong độ
Maccabi P.Tikva
Maccabi Haifa
Tỷ lệ trận Maccabi P.Tikva vs Maccabi Haifa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.69*1 1/4 : 0*-0.99 | 0.85*3 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/2 : 0*0.85 | 0.97*1 1/2*0.73 |
Thắng: 4.70 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.41
Nhận định kèo Maccabi P.Tikva gặp Maccabi Haifa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi P.Tikva 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi P.Tikva 1 - 2 Maccabi Haifa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi P.Tikva họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Haifa thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.77*1 1/4 : 0*0.93
MPT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, MHA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MHA
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*0.85
5/5 trận gần đây của MPT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của MHA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Maccabi P.Tikva đấu với Maccabi Haifa
| 90+3' | Yarin L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+2' | Kasa L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+2' | Iyad Khalaili sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | Kyle Spence sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+1' | Kasa L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 87' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Rakonjac M. vào sân thay Einbrom E. |
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 85' | Hazan L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 83' | Einbrom E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 80' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Spence K. C. vào sân thay Cortes J. |
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 79' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Baruch I. vào sân thay Aviv Salam |
| 79' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Kasa L. vào sân thay Tibi E. |
| 77' | Thay người bên phía Maccabi Haifa: Tsunami vào sân thay Bruninho |
| 76' |
|
| 71' | Thay người bên phía Maccabi Haifa: Iyad Khalaili vào sân thay Gorre K. |
| 71' |
|
| 68' | Gorre K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 68' | Gorre K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 67' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Dadya O. vào sân thay Eloge Y. |
| 66' | Sztejfman N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 66' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' |
|
| 64' | Brazao P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 64' | Phạt góc thứ 5 |
| 63' | Thay người bên phía Maccabi Haifa: Yarin L. vào sân thay Saief K. |
| 63' | Thay người bên phía Maccabi Haifa: Grimberg A. vào sân thay Mohamed A. |
| 63' | Thay người bên phía Maccabi Haifa: Dasa E. vào sân thay Bataille J. |
| 62' | Azulay E. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 62' | Phạt góc thứ 4 |
| 62' |
|
| 60' | Cortes J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Eloge Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Cortes J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 42' | Phạt góc thứ 2 |
| 41' | Bruninho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Azulay E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Bruninho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Hazan L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Aviv Salam sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 33' | Hazan L. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 7) |
| 32' | Mohamed A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 29' | Brazao P. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 29' | Phạt góc thứ 1 |
| 28' | Bruninho sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 25' | Azulay E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | Einbrom E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 13' |
|
| 12' | Novakovich A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Maccabi P.Tikva gặp Maccabi Haifa
-
(5-4-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Maccabi P.Tikva
| 39 | Erlich M. |
| 17 | Aviv Salam |
| 22 | Bashar Abdach |
| 18 | Tibi E. |
| 6 | Eloge Y. |
| 26 | Deznet G. |
| 77 | Cortes J. |
| 99 | Einbrom E. |
| 20 | Cohen I. |
| 9 | Owusu S. |
| 53 | Hazan L. |
Đội dự bị
| 44 | Korrea P. |
| 30 | Dadya O. |
| 1 | Dor Hevron |
| 24 | Kasa L. |
| 27 | Koren Y. |
| 80 | Oz Y. |
| 97 | Rakonjac M. |
| 7 | Spence K. C. |
Đội hình chính Maccabi Haifa
| Glazer O. | 55 |
| Saief K. | 16 |
| Lonwijk N. | 21 |
| Sztejfman N. | 35 |
| Bataille J. | 25 |
| Mohamed A. | 4 |
| Azulay E. | 19 |
| Gorre K. | 11 |
| Bruninho | 10 |
| Brazao P. | 30 |
| Novakovich A. | 9 |
Đội dự bị
| Grimberg A. | 38 |
| Iyad Khalaili | 29 |
| Mordechai Y. | 7 |
| Omer Niron | 1 |
| Pedro Henrique | 44 |
| Ratner N. | 36 |
| Tsunami | 66 |
| Yarin L. | 8 |
Thống kê sau trận Maccabi P.Tikva vs Maccabi Haifa
|
|
12 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|