|
Maccabi P.Tikva
Hazan L.( 54’)
Cortes J.( 42’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 19/09/2026 |
Hapoel Jerusalem
Nadim Vrasana( 55’)
Nadim Vrasana( 34’)
Idoko A.( 16’)
Nadim Vrasana( 6’)
|
Nhận định Maccabi P.Tikva vs Hapoel Jerusalem, 23h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 2 - 4 | Hapoel Jerusalem |
| 27.04.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 0 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 11.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 2 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 29.09.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 4 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 14.04.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 2 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 04.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 3 - 1 | Maccabi P.Tikva |
| 26.08.2023 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 09.05.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 0 | Maccabi P.Tikva |
| 05.02.2022 | VĐQG Israel | Maccabi P.Tikva | 3 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 30.10.2021 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 0 | Maccabi P.Tikva |
Số liệu thống kê về Maccabi P.Tikva gặp Hapoel Jerusalem phong độ
Maccabi P.Tikva
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ trận Maccabi P.Tikva vs Hapoel Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*0.88 | 0.74*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.94 | 0.92*1*0.78 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Maccabi P.Tikva gặp Hapoel Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi P.Tikva 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi P.Tikva 2 - 4 Hapoel Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi P.Tikva họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Jerusalem thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
MPT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, HJER thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HJER
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của HJER có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Maccabi P.Tikva đấu với Hapoel Jerusalem
| 90+2' | Abuhav O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+2' | 35 Shot Đánh đầu Không trúng đích |
| 90+1' | Hazan L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4 |
| 90' | Cortes J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 89' | Idoko A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 87' | Cortes J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 87' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' | Phạt góc thứ 9 |
| 86' | Phạt góc thứ 8 |
| 86' |
|
| 85' |
|
| 84' | Idoko A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Lugassi A. vào sân thay Aviv Salam |
| 80' | Owusu S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 78' | Owusu S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' | Owusu S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 78' | Phạt góc thứ 7 |
| 76' | Abuhav O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 76' | Phạt góc thứ 6 |
| 75' | Shprauo N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' |
|
| 74' |
|
| 72' | Thay người bên phía Hapoel Jerusalem: Zuberu S. vào sân thay Li On Mizrahi |
| 72' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Baruch I. vào sân thay Bashar Abdach |
| 69' | Rakonjac M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 67' | Cortes J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 67' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Phạt góc thứ 4 |
| 65' | Cortes J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 65' | Thay người bên phía Hapoel Jerusalem: Ofek Nadir vào sân thay Nadim Vrasana |
| 62' | Rakonjac M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Almagor O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 56' | Thay người bên phía Hapoel Jerusalem: Almagor O. vào sân thay Sani A. |
| 55' | Nadim Vrasana sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 55' | Nadim Vrasana sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 55' |
|
| 54' | Hazan L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' |
|
| 50' | Einbrom E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 48' | Sani A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Idoko A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Rakonjac M. vào sân thay Soumah I. |
| 46' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Einbrom E. vào sân thay Koren Y. |
| 46' | Thay người bên phía Maccabi P.Tikva: Eloge Y. vào sân thay Deznet G. |
| 46' | Thay người bên phía Hapoel Jerusalem: Omer Agvadish vào sân thay Melman H. S. |
| 46' | Thay người bên phía Hapoel Jerusalem: Abuhav O. vào sân thay Madmon I. |
| 45+3' | Aviv Salam sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-3 |
| 42' | Cortes J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 42' |
|
| 41' | Owusu S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' | Phạt góc thứ 3 |
| 34' | Nadim Vrasana sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 34' |
|
| 31' | Cortes J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 29' | Li On Mizrahi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Koren Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' | Koren Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Koren Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | Idoko A. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' |
|
| 15' | Sani A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | Noam Gil Malmud đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Nadim Vrasana sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 06' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Maccabi P.Tikva gặp Hapoel Jerusalem
-
(5-3-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Maccabi P.Tikva
| 39 | Erlich M. |
| 17 | Aviv Salam |
| 18 | Tibi E. |
| 22 | Bashar Abdach |
| 20 | Cohen I. |
| 26 | Deznet G. |
| 53 | Hazan L. |
| 27 | Koren Y. |
| 21 | Soumah I. |
| 77 | Cortes J. |
| 9 | Owusu S. |
Đội dự bị
| 30 | Dadya O. |
| 1 | Dor Hevron |
| 99 | Einbrom E. |
| 8 | Lee Yam D. |
| 10 | Lugassi A. |
| 97 | Rakonjac M. |
| 7 | Spence K. C. |
| 6 | Eloge Y. |
Đội hình chính Hapoel Jerusalem
| Zamir N. | 55 |
| Li On Mizrahi | 18 |
| Melman H. S. | 21 |
| Noam Gil Malmud | 3 |
| Haimovich T. | 22 |
| Idoko A. | 25 |
| Madmon I. | 8 |
| Tiehi C. | 91 |
| Shprauo N. | 23 |
| Nadim Vrasana | 19 |
| Sani A. | 17 |
Đội dự bị
| Omer Agvadish | 16 |
| Almagor O. | 7 |
| Chilufya E. | 9 |
| Dappa I. | 33 |
| Distalfeld Y. | 11 |
| Ben Gordin Anbary | 1 |
| Ofek Nadir | 20 |
| Zuberu S. | 70 |
Thống kê sau trận Maccabi P.Tikva vs Hapoel Jerusalem
|
|
20 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|