|
Maccabi Netanya
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 25/05/2025 |
Maccabi Haifa
|
Nhận định Maccabi Netanya vs Maccabi Haifa, 00h30 ngày 25/05
| 24.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 19.10.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 2 - 3 | Maccabi Netanya |
| 25.05.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 3 | Maccabi Haifa |
| 21.04.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 0 | Maccabi Netanya |
| 15.01.2025 | Cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 - 0 | Maccabi Netanya |
| 22.12.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 01.09.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Maccabi Haifa |
| 04.04.2024 | Cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 - 3 | Maccabi Netanya |
| 22.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 4 - 0 | Maccabi Netanya |
| 02.10.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 3 | Maccabi Haifa |
Số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp Maccabi Haifa phong độ
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa
Tỷ lệ trận Maccabi Netanya vs Maccabi Haifa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 0*0.90 | 0.69*3 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*0.89 | 0.70*1 1/4*1.00 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Maccabi Netanya gặp Maccabi Haifa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Netanya 30% thắng, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 4 - 1 Maccabi Haifa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Netanya họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Haifa thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.74*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MHA khi thắng 24/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MHA
Tài xỉu: 0.78*3 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của MNET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MHA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Maccabi Netanya vs Maccabi Haifa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|