|
Maccabi Netanya
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 07/01/2024 |
Hapoel Tel Aviv
|
Nhận định Maccabi Netanya vs Hapoel Tel Aviv, 00h30 ngày 07/01
| 31.01.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 26.10.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 04.05.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 07.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 03.09.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 31.12.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 06.09.2022 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 2 | Hapoel Tel Aviv |
| 17.05.2022 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 0 | Hapoel Tel Aviv |
| 19.04.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 13.03.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Tel Aviv | 2 - 2 | Maccabi Netanya |
Số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp Hapoel Tel Aviv phong độ
Maccabi Netanya
Hapoel Tel Aviv
Tỷ lệ trận Maccabi Netanya vs Hapoel Tel Aviv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.86 | -0.98*2 1/2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.73 | 0.98*1*0.82 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Maccabi Netanya gặp Hapoel Tel Aviv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Netanya 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 2 - 0 Maccabi Netanya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Netanya họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Tel Aviv thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.85
MNET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HTA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MNET
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của MNET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Maccabi Netanya vs Hapoel Tel Aviv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|