|
Maccabi Netanya
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:45 ngày 17/01/2024 |
Hapoel Jerusalem
|
Nhận định Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem, 00h45 ngày 17/01
| 05.05.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 09.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 27.09.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 2 | Maccabi Netanya |
| 08.02.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 02.11.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 2 - 3 | Maccabi Netanya |
| 20.04.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 06.03.2024 | Cúp Israel | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 17.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 23.09.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 08.05.2023 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 4 | Maccabi Netanya |
Số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp Hapoel Jerusalem phong độ
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ trận Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 1/4*-0.97 | 0.87*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.68 | -0.95*1*0.75 |
Thắng: 2.04 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Maccabi Netanya gặp Hapoel Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Netanya 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 05/05/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 1 - 0 Hapoel Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Netanya họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Jerusalem thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.82
MNET đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HJER thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MNET
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của MNET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|