|
Maccabi Netanya
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 01/01/2026 |
H. Petah Tikva
|
Nhận định Maccabi Netanya vs H. Petah Tikva, 00h30 ngày 01/01
| 01.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 2 | H. Petah Tikva |
| 13.09.2025 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 3 - 1 | Maccabi Netanya |
| 20.05.2024 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 1 - 3 | Maccabi Netanya |
| 13.01.2024 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 18.09.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 4 - 1 | H. Petah Tikva |
| 17.12.2021 | Cúp Israel | H. Petah Tikva | 0 - 1 | Maccabi Netanya |
| 08.05.2017 | Hạng 2 Israel | H. Petah Tikva | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 27.12.2016 | Hạng 2 Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | H. Petah Tikva |
| 22.08.2016 | Hạng 2 Israel | H. Petah Tikva | 0 - 0 | Maccabi Netanya |
| 22.03.2015 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 3 - 1 | H. Petah Tikva |
Số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp H. Petah Tikva phong độ
Maccabi Netanya
H. Petah Tikva
Tỷ lệ trận Maccabi Netanya vs H. Petah Tikva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/2*0.84 | 0.86*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.81 | 0.91*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.86 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Maccabi Netanya gặp H. Petah Tikva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Netanya 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/01/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 0 - 2 H. Petah Tikva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Netanya họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của H. Petah Tikva thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Maccabi Netanya khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MNET
Tài xỉu: 0.89*3*0.81
3/5 trận gần đây của Maccabi Netanya có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của H. Petah Tikva cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Maccabi Netanya vs H. Petah Tikva
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|