|
Maccabi Netanya
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 25/08/2026 |
Bnei Sakhnin
|
Nhận định Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin, 00h00 ngày 25/08
| 26.04.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 18.01.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Maccabi Netanya |
| 06.10.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Bnei Sakhnin |
| 11.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 4 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 01.10.2024 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 0 | Maccabi Netanya |
| 31.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 02.12.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 1 | Maccabi Netanya |
| 07.01.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 10.09.2022 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Maccabi Netanya |
| 11.05.2022 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 3 - 0 | Bnei Sakhnin |
Số liệu thống kê về Maccabi Netanya gặp Bnei Sakhnin phong độ
Maccabi Netanya
Bnei Sakhnin
Tỷ lệ trận Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*0.90 | 0.70*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.81 | 0.67*1*-0.97 |
Thắng: 1.63 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Maccabi Netanya gặp Bnei Sakhnin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Netanya 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Netanya 3 - 0 Bnei Sakhnin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Netanya họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Bnei Sakhnin thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.68*0 : 1/2*-0.98
MNET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BSAK thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.76*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của MNET có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Maccabi Netanya đấu với Bnei Sakhnin
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 84' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Bushnaq J. vào sân thay Mathew Anim Cudjoe |
| 84' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Abaid A. vào sân thay Kredi A. |
| 84' | Thay người bên phía Maccabi Netanya: Talpa A. vào sân thay Bilu O. |
| 77' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Taha A. vào sân thay Hajaj I. |
| 77' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: D.Paraschiv vào sân thay Sheikh Yosef M. |
| 69' | Thay người bên phía Maccabi Netanya: Hugi D. vào sân thay Ouattara Mohammed A. |
| 62' | Thay người bên phía Maccabi Netanya: Morozov G. vào sân thay Karem Jaber |
| 62' | Thay người bên phía Maccabi Netanya: Nadav Nidam vào sân thay Levi M. |
| 61' | Thay người bên phía Maccabi Netanya: Yarin Abuhazira vào sân thay Haziza D. |
| 61' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Loai Halaf vào sân thay Khuri B. |
| 61' |
|
| 56' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 40' |
|
| 21' |
|
| 21' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Maccabi Netanya gặp Bnei Sakhnin
-
(4-1-4-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Maccabi Netanya
| 22 | Silva S. |
| 24 | Amit Cohen |
| 44 | Benny Feldman |
| 6 | Bakary Konate |
| 26 | Karem Jaber |
| 32 | Ouattara Mohammed A. |
| 8 | Haziza D. |
| 16 | Zaarura B. |
| 15 | Levi M. |
| 10 | Bilu O. |
| 83 | Matheus Davo |
Đội dự bị
| 1 | Niv Antman |
| 11 | Hugi D. |
| 40 | Khvadagiani S. |
| 5 | Kulikov D. |
| 2 | Morozov G. |
| 13 | Nadav Nidam |
| 18 | Shamir O. |
| 21 | Talpa A. |
Đội hình chính Bnei Sakhnin
| R.Balbarau | 1 |
| Ahmad Salman | 29 |
| Kredi A. | 17 |
| Gantus M. | 2 |
| Cavare D. | 97 |
| Gomes S. | 92 |
| Hajaj I. | 28 |
| Vorobjovas M. | 8 |
| Sheikh Yosef M. | 7 |
| Mathew Anim Cudjoe | 10 |
| Khuri B. | 24 |
Đội dự bị
| Mohammed Abu Nil | 22 |
| Abu Riya M. | 21 |
| Bushnaq J. | 11 |
| Ganame M. | 20 |
| Gnameh A. | 44 |
| Loai Halaf | 16 |
| D.Paraschiv | 9 |
| Taha A. | 6 |
Thống kê sau trận Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin
|
|
18 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
25 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
16 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
69% | Cầm bóng | 31% |
|