|
Maccabi Haifa
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 23/12/2025 |
Beitar Jerusalem
|
Nhận định Maccabi Haifa vs Beitar Jerusalem, 01h30 ngày 23/12
| 10.05.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 3 - 0 | Beitar Jerusalem |
| 20.04.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 3 - 0 | Maccabi Haifa |
| 23.12.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 01.09.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 0 | Maccabi Haifa |
| 29.04.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 17.03.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 3 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 07.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 22.10.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 3 - 2 | Maccabi Haifa |
| 11.02.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 2 | Maccabi Haifa |
| 11.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 1 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Maccabi Haifa gặp Beitar Jerusalem phong độ
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ trận Maccabi Haifa vs Beitar Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.79 | 0.82*3 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*0.99 | 0.74*1 1/4*0.96 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.52
Nhận định kèo Maccabi Haifa gặp Beitar Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Haifa 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Haifa 3 - 0 Beitar Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Haifa họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Beitar Jerusalem thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.78
Maccabi Haifa đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Beitar Jerusalem thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BJER
Tài xỉu: 0.81*3*0.90
3/5 trận gần đây của Maccabi Haifa có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Beitar Jerusalem cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Maccabi Haifa vs Beitar Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|