|
Maccabi Bnei Raina
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 19/05/2026 |
Maccabi Netanya
|
Nhận định Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya, 00h00 ngày 19/05
| 19.05.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 4 | Maccabi Netanya |
| 14.02.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 4 | Maccabi Netanya |
| 08.11.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 14.12.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 24.08.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 4 - 3 | Maccabi Netanya |
| 03.01.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 3 | Maccabi Netanya |
| 27.08.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 1 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 18.02.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Maccabi Netanya |
| 29.10.2022 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
Số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina gặp Maccabi Netanya phong độ
Maccabi Bnei Raina
Maccabi Netanya
Tỷ lệ trận Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*3/4 : 0*0.87 | 0.83*3*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.89*1/4 : 0*0.81 | 0.93*1 1/4*0.77 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.71
Nhận định kèo Maccabi Bnei Raina gặp Maccabi Netanya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Maccabi Bnei Raina 11% thắng, hòa 11%, thua 77%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Bnei Raina 1 - 4 Maccabi Netanya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Bnei Raina họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Netanya thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.70*3/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Maccabi Netanya khi thắng 6/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MNET
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của Maccabi Bnei Raina có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Maccabi Netanya cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|