|
Maccabi Bnei Raina
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 27/02/2024 |
H. Petah Tikva
|
Nhận định Maccabi Bnei Raina vs H. Petah Tikva, 01h00 ngày 27/02
| 14.01.2026 | Cúp Israel | H. Petah Tikva | 1 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 04.01.2026 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 4 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 20.09.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 6 | H. Petah Tikva |
| 27.02.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1 | H. Petah Tikva |
| 27.01.2024 | Cúp Israel | Maccabi Bnei Raina | 2 - 4 | H. Petah Tikva |
| 20.12.2023 | VĐQG Israel | H. Petah Tikva | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 05.01.2023 | Cúp Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 2 | H. Petah Tikva |
| 19.04.2022 | Hạng 2 Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | H. Petah Tikva |
| 18.03.2022 | Hạng 2 Israel | H. Petah Tikva | 1 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 10.12.2021 | Hạng 2 Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1 | H. Petah Tikva |
Số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina gặp H. Petah Tikva phong độ
Maccabi Bnei Raina
H. Petah Tikva
Tỷ lệ trận Maccabi Bnei Raina vs H. Petah Tikva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.87 | 0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.88 | 0.70*3/4*-0.91 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Maccabi Bnei Raina gặp H. Petah Tikva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Bnei Raina 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 14/01/2026 kết thúc với tỷ số H. Petah Tikva 1 - 2 Maccabi Bnei Raina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Bnei Raina họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của H. Petah Tikva thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HPT khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HPT
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của MBR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HPT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Maccabi Bnei Raina vs H. Petah Tikva
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|