|
Maccabi Bnei Raina
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 30/12/2023 |
Bnei Sakhnin
|
Nhận định Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin, 23h00 ngày 30/12
| 05.05.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 12.04.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 09.12.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 11.05.2025 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 08.02.2025 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 02.11.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 22.05.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 2 - 2 | Bnei Sakhnin |
| 20.04.2024 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 17.03.2024 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 30.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 1 | Bnei Sakhnin |
Số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina gặp Bnei Sakhnin phong độ
Maccabi Bnei Raina
Bnei Sakhnin
Tỷ lệ trận Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.80 | 0.98*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.94 | 0.70*3/4*-0.91 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Maccabi Bnei Raina gặp Bnei Sakhnin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Bnei Raina 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/05/2026 kết thúc với tỷ số Bnei Sakhnin 0 - 2 Maccabi Bnei Raina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Bnei Raina họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Bnei Sakhnin thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBR khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MBR
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của MBR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BSAK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Maccabi Bnei Raina vs Bnei Sakhnin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|