|
Maccabi Bnei Raina
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 31/08/2026 |
Ashdod
|
Nhận định Maccabi Bnei Raina vs Ashdod, 23h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | Hạng 2 Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Ashdod |
| 26.04.2026 | VĐQG Israel | Ashdod | 1 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 17.01.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 0 | Ashdod |
| 04.10.2025 | VĐQG Israel | Ashdod | 2 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 17.03.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1 | Ashdod |
| 26.02.2025 | Cúp Israel | Ashdod | 1 - 3 | Maccabi Bnei Raina |
| 15.02.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 1 - 4 | Ashdod |
| 09.11.2024 | VĐQG Israel | Ashdod | 1 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 31.01.2024 | VĐQG Israel | Ashdod | 1 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 03.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Bnei Raina | 0 - 0 | Ashdod |
Số liệu thống kê về Maccabi Bnei Raina gặp Ashdod phong độ
Maccabi Bnei Raina
Ashdod
Tỷ lệ trận Maccabi Bnei Raina vs Ashdod
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*0.90 | 0.87*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.66 | 0.84*1*0.86 |
Thắng: 2.73 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.10
Nhận định kèo Maccabi Bnei Raina gặp Ashdod chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Maccabi Bnei Raina 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Ashdod.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Maccabi Bnei Raina họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Ashdod thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*0.90
MBR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, ASHD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ASHD
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của ASHD có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Maccabi Bnei Raina đấu với Ashdod
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Maccabi Bnei Raina vs Ashdod
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|