|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 11:00 ngày 01/04/2024 |
WS Wanderers
|
Nhận định Macarthur FC vs WS Wanderers, 11h00 ngày 01/04
| 28.02.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 01.01.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 01.11.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 03.05.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 3 | WS Wanderers |
| 16.02.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 01.01.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 3 | Macarthur FC |
| 01.04.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 3 | WS Wanderers |
| 04.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 3 | WS Wanderers |
| 01.01.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 08.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 2 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp WS Wanderers phong độ
Macarthur FC
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.97*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.83*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 2.77 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Macarthur FC gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 0 - 4 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Macarthur FC vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|