|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:35 ngày 24/04/2026 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Macarthur FC vs Wellington Phoenix, 16h35 ngày 24/04
| 24.04.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 22.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 18.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.11.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 4 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Wellington Phoenix phong độ
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*1.00 | 0.99*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*1.00 | 0.94*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/04/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 4 - 0 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Macarthur đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Wellington thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: -0.93*3 1/4*0.81
5/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|