|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:00 ngày 20/01/2025 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Macarthur FC vs Wellington Phoenix, 15h00 ngày 20/01
| 24.04.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 22.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 18.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.11.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 4 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Wellington Phoenix phong độ
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 3/4*0.93 | 0.95*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/4*0.98 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/04/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 4 - 0 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
MRAMS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WPHO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|