|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 14:00 ngày 29/04/2023 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Macarthur FC vs Wellington Phoenix, 14h00 ngày 29/04
| 24.04.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 22.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 18.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.11.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 4 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Wellington Phoenix phong độ
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*3/4 : 0*-0.94 | 0.94*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | 0.83*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 4.20 - Thua: 1.85
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/04/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 4 - 0 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
4/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|