|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 24/01/2026 |
Melbourne City
|
Nhận định Macarthur FC vs Melbourne City, 15h35 ngày 24/01
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 23.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 07.03.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 0 | Melbourne City |
| 01.03.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 0 | Melbourne City |
| 12.11.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 3 | Macarthur FC |
| 19.03.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | Melbourne City |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 6 - 1 | Macarthur FC |
| 26.03.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 09.03.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Melbourne City phong độ
Macarthur FC
Melbourne City
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*-0.99 | 1.00*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | -0.98*1*0.85 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 6 - 2 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melbourne City khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của Macarthur có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melbourne City cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|