|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 01/03/2024 |
Melbourne City
|
Nhận định Macarthur FC vs Melbourne City, 16h30 ngày 01/03
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 23.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 07.03.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 0 | Melbourne City |
| 01.03.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 0 | Melbourne City |
| 12.11.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 3 | Macarthur FC |
| 19.03.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | Melbourne City |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 6 - 1 | Macarthur FC |
| 26.03.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 09.03.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Melbourne City phong độ
Macarthur FC
Melbourne City
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.94 | 0.86*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.95*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 6 - 2 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MELC khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|