|
Macarthur FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 05/12/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Macarthur FC vs Melb. Victory, 15h35 ngày 05/12
| 15.03.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 05.12.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 03.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 29.09.2024 | AUS FFA Cup | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 10.02.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 24.11.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 23.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 11.12.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 22.04.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 4 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Macarthur FC gặp Melb. Victory phong độ
Macarthur FC
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Macarthur FC vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.92 | 1.00*3*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.56 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Macarthur FC gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Macarthur FC 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 4 - 1 Macarthur FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Macarthur FC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Macarthur đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Melb. Victory thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Macarthur có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Macarthur FC vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|