|
Luzern
Toggenburger N.( 90+1’)
R.Dantas Fernandes( 59’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 03/09/2026 |
Vaduz
Stark J.( 46’)
|
Nhận định Luzern vs Vaduz, 01h30 ngày 03/09
| 03.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 2 - 1 | Vaduz |
| 06.09.2024 | Giao Hữu CLB | Vaduz | 1 - 0 | Luzern |
| 02.07.2022 | Giao Hữu CLB | Luzern | 4 - 1 | Vaduz |
| 01.05.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 2 | Luzern |
| 25.02.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 1 | Luzern |
| 14.02.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 4 - 0 | Vaduz |
| 22.11.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 1 | Vaduz |
| 30.06.2018 | Giao Hữu CLB | Luzern | 0 - 0 | Vaduz |
| 28.05.2017 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 2 - 2 | Vaduz |
| 09.04.2017 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 0 - 2 | Luzern |
Số liệu thống kê về Luzern gặp Vaduz phong độ
Luzern
Vaduz
Tỷ lệ trận Luzern vs Vaduz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 3/4*-0.97 | 0.82*3 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/2*0.77 | 0.90*1 1/2*0.96 |
Thắng: 1.63 - Hòa: 4.45 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Luzern gặp Vaduz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Luzern 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 03/09/2026 kết thúc với tỷ số Luzern 2 - 1 Vaduz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Luzern họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Vaduz thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: **
LUZ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, VADU thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LUZ
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của VADU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Luzern đấu với Vaduz
| 90+4' | Simani D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+4' |
|
| 90+4' |
|
| 90+1' | Toggenburger N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' | Silva Ferreira L. M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Thay người bên phía Vaduz: Walker M. vào sân thay Mack L. |
| 88' |
|
| 84' | Di Giusto M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Malik Sawadogo sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 83' |
|
| 82' | Thay người bên phía Luzern: Meyer S. vào sân thay Mikolajewski D. |
| 82' | Thay người bên phía Luzern: Luthi L. vào sân thay R.Dantas Fernandes |
| 79' | Mikolajewski D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 79' | Stark J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 76' | Wyss S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Mikolajewski D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 74' | Mikolajewski D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 73' | Thay người bên phía Luzern: Silva Ferreira L. M. vào sân thay Zimmermann M. |
| 73' | Thay người bên phía Vaduz: Malik Sawadogo vào sân thay Schwizer D. |
| 73' | Thay người bên phía Vaduz: Djokic D. vào sân thay Marcel Monsberger |
| 71' | Wyss S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Mikolajewski D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Phạt góc thứ 7 |
| 70' | Toggenburger N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 64' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 62' | Thay người bên phía Vaduz: Kasper D. vào sân thay Milos Cocic |
| 61' | Dalipi L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 59' | R.Dantas Fernandes sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 59' | Bertone L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' |
|
| 57' | Thay người bên phía Luzern: Wyss S. vào sân thay Owusu T. |
| 57' | Thay người bên phía Luzern: Toggenburger N. vào sân thay Beenga B. |
| 53' | Ciganiks A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 52' | R.Dantas Fernandes sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Stark J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' |
|
| 45+3' | Simani D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+1' | R.Dantas Fernandes sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 41' | Beenga B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' |
|
| 38' |
|
| 37' | Bertone L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 34' | Beenga B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 34' | Phạt góc thứ 5 |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Cabrera J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | Di Giusto M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Marcel Monsberger sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | R.Dantas Fernandes đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Di Giusto M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Phạt góc thứ 3 |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | Beenga B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Di Giusto M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' |
|
| 02' | Simani D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Luzern gặp Vaduz
-
(4-1-2-1-2) -
(4-1-2-1-2)
Đội hình chính Luzern
| 30 | Letica K. |
| 14 | Ciganiks A. |
| 46 | Freimann B. M. |
| 13 | Freimann B. H. |
| 22 | R.Dantas Fernandes |
| 6 | Bertone L. |
| 18 | Beenga B. |
| 80 | Zimmermann M. |
| 24 | Owusu T. |
| 11 | Di Giusto M. |
| 19 | Mikolajewski D. |
Đội dự bị
| 21 | Luthi L. |
| 71 | Meyer S. |
| 7 | Oehlers A. |
| 10 | Silva Ferreira L. M. |
| 1 | S.Simoni |
| 15 | Toggenburger N. |
| 29 | Winkler L. |
| 17 | Wyss S. |
Đội hình chính Vaduz
| Schaffran L. V. | 25 |
| Schwizer D. | 7 |
| Berisha L. | 5 |
| Simani D. | 6 |
| Hasler N. | 4 |
| Mack L. | 20 |
| Cabrera J. | 10 |
| Stark J. | 17 |
| Milos Cocic | 28 |
| Dalipi L. | 11 |
| Marcel Monsberger | 9 |
Đội dự bị
| Buchel B. | 1 |
| Djokic D. | 19 |
| Eberhard M. | 22 |
| Hammerich M. | 23 |
| Kasper D. | 18 |
| Niklas Lang | 27 |
| Malik Sawadogo | 29 |
| Walker M. | 30 |
Thống kê sau trận Luzern vs Vaduz
|
|
23 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|