|
Luzern
Mikolajewski D.( 86’)
Mikolajewski D.( 73’)
Mikolajewski D.( Pen 60’)
Tshikomb O.( 9’)
Owusu T.( 5’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 19/09/2026 |
Grasshoppers
Bengondo S.( 76’)
|
Nhận định Luzern vs Grasshoppers, 22h59 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 5 - 1 | Grasshoppers |
| 25.04.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 1 - 2 | Luzern |
| 11.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 4 - 3 | Grasshoppers |
| 02.11.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 6 - 0 | Grasshoppers |
| 26.07.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 3 | Luzern |
| 06.04.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 1 | Luzern |
| 03.11.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 2 - 0 | Grasshoppers |
| 27.07.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Luzern |
| 11.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 25.02.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 0 - 1 | Luzern |
Số liệu thống kê về Luzern gặp Grasshoppers phong độ
Luzern
Grasshoppers
Tỷ lệ trận Luzern vs Grasshoppers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 3/4*-0.98 | 0.89*3 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | 0.85*1 1/2*-0.99 |
Thắng: 1.68 - Hòa: 4.60 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Luzern gặp Grasshoppers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Luzern 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Luzern 5 - 1 Grasshoppers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Luzern họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Grasshoppers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUZ khi thắng 32/73 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LUZ
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của LUZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Luzern đấu với Grasshoppers
| 90+2' | Toggenburger N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 44) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 13 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-1 |
| 90' | Lee Young-Jun đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 43) |
| 90' | Phạt góc thứ 12 |
| 89' | Beenga B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 42) |
| 89' | Phạt góc thứ 11 |
| 88' | Sahin D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 41) |
| 88' | Thay người bên phía Luzern: Toggenburger N. vào sân thay Mikolajewski D. |
| 86' | Mikolajewski D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 40) |
| 86' | Lee Young-Jun sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 39) |
| 86' |
|
| 83' | Thay người bên phía Grasshoppers: John Hilton vào sân thay Rissi N. |
| 80' | S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38) |
| 80' | Phạt góc thứ 10 |
| 77' | Thay người bên phía Luzern: Wyss S. vào sân thay Owusu T. |
| 77' | Thay người bên phía Luzern: Silva Ferreira L. M. vào sân thay Di Giusto M. |
| 76' | Bengondo S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 37) |
| 76' |
|
| 75' | Goudmijn K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 36) |
| 75' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' | Mikolajewski D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35) |
| 73' |
|
| 72' | Lee Young-Jun sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 72' | Thay người bên phía Luzern: Beenga B. vào sân thay Tshikomb O. |
| 72' | Thay người bên phía Luzern: Winkler L. vào sân thay Zimmermann M. |
| 70' | S.Krasniqi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 69' | Sahin D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 68' | Lee Young-Jun sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 68' |
|
| 67' | S.Krasniqi sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 67' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Tshikomb O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | Thay người bên phía Grasshoppers: Lee Young-Jun vào sân thay N.Muci |
| 61' | Thay người bên phía Grasshoppers: Sahin D. vào sân thay Gibelalde M. |
| 60' |
|
| 60' | Mikolajewski D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 56' | Phạt góc thứ 5 |
| 55' | Owusu T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 55' | Thay người bên phía Grasshoppers: Goudmijn K. vào sân thay Clemente O. |
| 52' | Tshikomb O. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 52' | Phạt góc thứ 4 |
| 51' | Owusu T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 51' | Tshikomb O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 50' | Gibelalde M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Bengondo S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 46' | N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 46' | Thay người bên phía Grasshoppers: Bengondo S. vào sân thay Morandi G. |
| 46' | Phạt góc thứ 3 |
| 45+2' | Tshikomb O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45+2' | Phạt góc thứ 2 |
| 45+1' | Di Giusto M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 44' | Morandi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 44' | Pllana B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 42' | Bertone L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 42' | Mikolajewski D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 41' | Bertone L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 37' | Zimmermann M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Tshikomb O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 36' |
|
| 28' | Gibelalde M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 27' |
|
| 24' | S.Krasniqi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 20' | Di Giusto M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 19' | Owusu T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' | Bertone L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' | N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' | Di Giusto M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' |
|
| 09' | Tshikomb O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' |
|
| 05' | Owusu T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Luzern gặp Grasshoppers
-
(4-2-2-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Luzern
| 30 | Letica K. |
| 14 | Ciganiks A. |
| 46 | Freimann B. M. |
| 5 | Knezevic S. |
| 22 | R.Dantas Fernandes |
| 6 | Bertone L. |
| 80 | Zimmermann M. |
| 11 | Di Giusto M. |
| 24 | Owusu T. |
| 16 | Tshikomb O. |
| 19 | Mikolajewski D. |
Đội dự bị
| 9 | Grbic A. |
| 21 | Luthi L. |
| 10 | Silva Ferreira L. M. |
| 1 | S.Simoni |
| 15 | Toggenburger N. |
| 27 | L.Villiger |
| 29 | Winkler L. |
| 17 | Wyss S. |
Đội hình chính Grasshoppers
| Marvin Hubel | 1 |
| Rissi N. | 57 |
| Bettkober Y. | 58 |
| Pllana B. | 44 |
| S.Stroscio | 28 |
| Clemente O. | 10 |
| Gibelalde M. | 66 |
| Abrashi A. | 6 |
| S.Krasniqi | 17 |
| N.Muci | 9 |
| Morandi G. | 11 |
Đội dự bị
| Bengondo S. | 60 |
| Goudmijn K. | 24 |
| Hammel J. | 71 |
| John Hilton | 25 |
| Lee Young-Jun | 18 |
| L.Mikulic | 4 |
| Papic D. | 55 |
| Sahin D. | 56 |
Thống kê sau trận Luzern vs Grasshoppers
|
|
23 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|