|
Luzern
L.Villiger( 84’)
Tshikomb O.( 1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 13/09/2026 |
Basel
Shaqiri X.( 66’)
Shaqiri X.( 56’)
Otele P.( 42’)
Celar Z.( 4’)
|
Nhận định Luzern vs Basel, 21h30 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 2 - 4 | Basel |
| 22.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 4 - 2 | Basel |
| 18.12.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 2 | Basel |
| 28.09.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 1 - 2 | Luzern |
| 24.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 4 - 0 | Luzern |
| 09.03.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 1 | Basel |
| 07.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 2 - 1 | Luzern |
| 29.09.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 0 | Basel |
| 05.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 1 - 1 | Luzern |
| 21.04.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Luzern | 1 - 1 | Basel |
Số liệu thống kê về Luzern gặp Basel phong độ
Luzern
Basel
Tỷ lệ trận Luzern vs Basel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.95 | 0.96*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.78*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Luzern gặp Basel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Luzern 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Luzern 2 - 4 Basel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Luzern họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Basel thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*1.00
LUZ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BaselE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LUZ
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.83
5/5 trận gần đây của BASE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Luzern đấu với Basel
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4 |
| 90' | Koloto G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' | Omeragic B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 35) |
| 85' | Thay người bên phía Basel: Omeragic B. vào sân thay Celar Z. |
| 84' | L.Villiger sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 34) |
| 84' | Thay người bên phía Luzern: L.Villiger vào sân thay Di Giusto M. |
| 84' |
|
| 81' | Phạt góc thứ 9 |
| 80' | Oehlers A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 77' | Oehlers A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 76' | R.Dantas Fernandes sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 76' | Silva Ferreira L. M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 76' | Toggenburger N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 75' | Aaron Malouda sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 74' | Ciganiks A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | Di Giusto M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 74' | Beenga B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 72' | Thay người bên phía Luzern: Toggenburger N. vào sân thay Mikolajewski D. |
| 72' | Thay người bên phía Basel: L.Małachowski Thorell vào sân thay Harder J. |
| 72' | Thay người bên phía Basel: Koloto G. vào sân thay Shaqiri X. |
| 69' | Di Giusto M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 69' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Shaqiri X. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 66' |
|
| 64' | Beenga B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 63' | Silva Ferreira L. M. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 21) |
| 62' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Thay người bên phía Basel: Michelin C. vào sân thay Ruegg K. |
| 61' | Thay người bên phía Basel: Aaron Malouda vào sân thay Otele P. |
| 60' | Thay người bên phía Luzern: Oehlers A. vào sân thay Owusu T. |
| 60' | Thay người bên phía Luzern: Silva Ferreira L. M. vào sân thay Zimmermann M. |
| 60' | Thay người bên phía Luzern: Beenga B. vào sân thay Tshikomb O. |
| 58' | Mikolajewski D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' |
|
| 57' |
|
| 56' | Shaqiri X. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' |
|
| 53' | Otele P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 44' | Phạt góc thứ 6 |
| 42' | Otele P. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 42' |
|
| 41' | Harder J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 33' | Phạt góc thứ 5 |
| 32' | Olaigbe K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 31' | Daniliuc F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 31' | Celar Z. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Freimann B. H. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 20' | Otele P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 18' | R.Dantas Fernandes sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 14' | Mikolajewski D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 13' | Metinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 12' | Otele P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Freimann B. H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Harder J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 07' | Zimmermann M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 04' | Celar Z. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Otele P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' |
|
| 01' | Tshikomb O. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Luzern gặp Basel
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Luzern
| 30 | Letica K. |
| 14 | Ciganiks A. |
| 46 | Freimann B. M. |
| 13 | Freimann B. H. |
| 22 | R.Dantas Fernandes |
| 11 | Di Giusto M. |
| 6 | Bertone L. |
| 80 | Zimmermann M. |
| 24 | Owusu T. |
| 16 | Tshikomb O. |
| 19 | Mikolajewski D. |
Đội dự bị
| 5 | Knezevic S. |
| 21 | Luthi L. |
| 7 | Oehlers A. |
| 10 | Silva Ferreira L. M. |
| 1 | S.Simoni |
| 15 | Toggenburger N. |
| 27 | L.Villiger |
| 29 | Winkler L. |
Đội hình chính Basel
| Salvi M. | 13 |
| Ruegg K. | 27 |
| Victory A. | 55 |
| Daniliuc F. | 24 |
| Tsunemoto K. | 6 |
| Metinho | 5 |
| Harder J. | 44 |
| Otele P. | 7 |
| Shaqiri X. | 10 |
| Olaigbe K. | 11 |
| Celar Z. | 9 |
Đội dự bị
| Jean Doucoure | 41 |
| Koloto G. | 37 |
| Aaron Malouda | 17 |
| Michelin C. | 22 |
| Omeragic B. | 4 |
| Renato | 49 |
| L.Malachowski Thorell | 8 |
| Vouilloz N. | 3 |
Thống kê sau trận Luzern vs Basel
|
|
19 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|