|
Lunds BK
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Trollhattan
|
Nhận định Lunds BK vs Trollhattan, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 4 - 3 | Trollhattan |
| 09.05.2026 | Hạng 3 Thụy Điển | Trollhattan | 1 - 1 | Lunds BK |
| 09.08.2025 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 1 - 1 | Trollhattan |
| 12.04.2025 | Hạng 3 Thụy Điển | Trollhattan | 1 - 5 | Lunds BK |
| 08.09.2024 | Hạng 3 Thụy Điển | Trollhattan | 0 - 2 | Lunds BK |
| 20.04.2024 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 3 - 2 | Trollhattan |
| 28.10.2023 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 1 - 0 | Trollhattan |
| 21.08.2022 | Hạng 3 Thụy Điển | Trollhattan | 2 - 2 | Lunds BK |
| 04.09.2021 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 2 - 1 | Trollhattan |
| 06.09.2014 | Hạng 3 Thụy Điển | Lunds BK | 3 - 1 | Trollhattan |
Số liệu thống kê về Lunds BK gặp Trollhattan phong độ
Lunds BK
Trollhattan
Tỷ lệ trận Lunds BK vs Trollhattan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*0.86 | 0.78*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*0.88 | 0.85*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Lunds BK gặp Trollhattan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lunds BK 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Lunds BK 4 - 3 Trollhattan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lunds BK họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Trollhattan thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.70
LUND đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TROL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TROL
Tài xỉu: 0.78*3*0.92
5/5 trận gần đây của LUND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TROL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Lunds BK đấu với Trollhattan
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-3 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Lunds BK vs Trollhattan
|
|
1 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
22% | Cầm bóng | 78% |
|