|
Louisville City
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:05 ngày 18/10/2026 |
Indy Eleven
|
Nhận định Louisville City vs Indy Eleven, 06h05 ngày 18/10
| 05.10.2025 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Louisville City | 2 - 0 | Indy Eleven |
| 31.08.2025 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 1 - 3 | Louisville City |
| 06.10.2024 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 2 - 2 | Louisville City |
| 07.04.2024 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Louisville City | 5 - 3 | Indy Eleven |
| 30.07.2023 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Louisville City | 2 - 0 | Indy Eleven |
| 28.05.2023 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 0 - 1 | Louisville City |
| 01.09.2022 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 2 - 1 | Louisville City |
| 27.03.2022 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Louisville City | 1 - 1 | Indy Eleven |
| 17.10.2021 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 1 - 0 | Louisville City |
| 19.09.2021 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Indy Eleven | 0 - 2 | Louisville City |
Số liệu thống kê về Louisville City gặp Indy Eleven phong độ
Louisville City
Indy Eleven
Tỷ lệ trận Louisville City vs Indy Eleven
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.90 | 0.94*3*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*1.00 | 0.90*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.72 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Louisville City gặp Indy Eleven chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Louisville City 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/10/2025 kết thúc với tỷ số Louisville City 2 - 0 Indy Eleven.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Louisville City họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Indy Eleven thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.90
LOUC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, IELE thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LOUC
Tài xỉu: 0.94*3*0.86
4/5 trận gần đây của LOUC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Louisville City vs Indy Eleven
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|