|
Londrina/PR
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:30 ngày 02/09/2026 |
Juventude/RS
|
Nhận định Londrina/PR vs Juventude/RS, 05h30 ngày 02/09
| 02.09.2026 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 26.04.2026 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Londrina/PR |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 2 - 2 | Londrina/PR |
| 29.06.2023 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 1 - 2 | Juventude/RS |
| 28.09.2018 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 0 - 0 | Londrina/PR |
| 09.06.2018 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 0 - 1 | Juventude/RS |
| 14.10.2017 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 0 - 2 | Londrina/PR |
| 25.06.2017 | Hạng 2 Brazil | Londrina/PR | 2 - 2 | Juventude/RS |
Số liệu thống kê về Londrina/PR gặp Juventude/RS phong độ
Londrina/PR
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Londrina/PR vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.98 | -0.93*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 2.95 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Londrina/PR gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Londrina/PR 12% thắng, hòa 50%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 02/09/2026 kết thúc với tỷ số Londrina/PR 0 - 0 Juventude/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Londrina/PR họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98
LOND đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Juventude/RSE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của LOND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JUDE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Londrina/PR đấu với Juventude/RS
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Londrina/PR vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|