|
Lok. Tashkent
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 07/08/2026 |
Dinamo Samarkand
|
Nhận định Lok. Tashkent vs Dinamo Samarkand, 21h30 ngày 07/08
| 07.08.2026 | VĐQG Uzbekistan | Lok. Tashkent | 2 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 12.04.2026 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Lok. Tashkent |
| 07.11.2024 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Lok. Tashkent |
| 17.06.2024 | VĐQG Uzbekistan | Lok. Tashkent | 0 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 10.09.2022 | VĐQG Uzbekistan | Lok. Tashkent | 1 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 25.04.2022 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 1 | Lok. Tashkent |
| 30.07.2019 | VĐQG Uzbekistan | Lok. Tashkent | 2 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 21.06.2019 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 2 - 1 | Lok. Tashkent |
| 19.11.2017 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 5 | Lok. Tashkent |
| 20.06.2017 | VĐQG Uzbekistan | Lok. Tashkent | 2 - 0 | Dinamo Samarkand |
Số liệu thống kê về Lok. Tashkent gặp Dinamo Samarkand phong độ
Lok. Tashkent
Dinamo Samarkand
Tỷ lệ trận Lok. Tashkent vs Dinamo Samarkand
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.86*0 : 1/2*0.72 | 0.92*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.81 | 0.74*1*-0.90 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Lok. Tashkent gặp Dinamo Samarkand chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lok. Tashkent 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/08/2026 kết thúc với tỷ số Lok. Tashkent 2 - 1 Dinamo Samarkand.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lok. Tashkent họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Samarkand thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
LTAS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, DSAM thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán :
Tài xỉu: -0.90*2 3/4*0.70
3/5 trận gần đây của LTAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của DSAM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Lok. Tashkent vs Dinamo Samarkand
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|