|
Lok. Plovdiv
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:45 ngày 13/03/2026 |
Septemvri Sofia
|
Nhận định Lok. Plovdiv vs Septemvri Sofia, 21h45 ngày 13/03
| 13.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.10.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 28.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 16.02.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
| 26.08.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Lok. Plovdiv |
| 07.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 24.06.2022 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22.06.2021 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
| 02.05.2019 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 2 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Lok. Plovdiv gặp Septemvri Sofia phong độ
Lok. Plovdiv
Septemvri Sofia
Tỷ lệ trận Lok. Plovdiv vs Septemvri Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.92 | 0.94*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/4*0.96 | -0.90*1*0.72 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Lok. Plovdiv gặp Septemvri Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lok. Plovdiv 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/03/2026 kết thúc với tỷ số Lok. Plovdiv 1 - 0 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lok. Plovdiv họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Septemvri Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Septemvri khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SESO
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của Lok. Plovdiv có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Septemvri cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Lok. Plovdiv vs Septemvri Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|