|
Lok. Plovdiv
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 13/09/2024 |
Hebar Pazardzhik
|
Nhận định Lok. Plovdiv vs Hebar Pazardzhik, 21h00 ngày 13/09
| 11.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 03.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 13.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 3 - 3 | Hebar Pazardzhik |
| 24.02.2024 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 26.08.2023 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 3 - 4 | Lok. Plovdiv |
| 01.07.2023 | Giao Hữu CLB | Hebar Pazardzhik | 1 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 01.04.2023 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 3 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Hebar Pazardzhik |
| 13.11.2022 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 25.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Hebar Pazardzhik |
Số liệu thống kê về Lok. Plovdiv gặp Hebar Pazardzhik phong độ
Lok. Plovdiv
Hebar Pazardzhik
Tỷ lệ trận Lok. Plovdiv vs Hebar Pazardzhik
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1*0.87 | -0.98*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.92 | 0.98*1*0.84 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 3.90 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Lok. Plovdiv gặp Hebar Pazardzhik chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lok. Plovdiv 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2025 kết thúc với tỷ số Hebar Pazardzhik 1 - 2 Lok. Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lok. Plovdiv họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hebar Pazardzhik thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LPLO
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của LPLO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HEBPA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Lok. Plovdiv vs Hebar Pazardzhik
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|