|
LNZ Cherkasy
|
Hoãn Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:30 ngày 30/08/2026 |
Veres Rivne
|
Nhận định LNZ Cherkasy vs Veres Rivne, 19h30 ngày 30/08
| 09.03.2026 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 3 | LNZ Cherkasy |
| 31.08.2025 | VĐQG Ukraina | LNZ Cherkasy | 0 - 2 | Veres Rivne |
| 25.05.2025 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | LNZ Cherkasy |
| 30.11.2024 | VĐQG Ukraina | LNZ Cherkasy | 1 - 2 | Veres Rivne |
| 15.04.2024 | VĐQG Ukraina | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | Veres Rivne |
| 30.09.2023 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 0 | LNZ Cherkasy |
Số liệu thống kê về LNZ Cherkasy gặp Veres Rivne phong độ
LNZ Cherkasy
Veres Rivne
Tỷ lệ trận LNZ Cherkasy vs Veres Rivne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/4*0.92 | -0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.93 | 0.95*1*0.91 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.30 - Thua: 7.30
Nhận định kèo LNZ Cherkasy gặp Veres Rivne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất LNZ Cherkasy 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số Veres Rivne 0 - 3 LNZ Cherkasy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của LNZ Cherkasy họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Veres Rivne thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VREO khi thắng 2/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VREO
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.83
5/5 trận gần đây của LNZC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VREO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Đội hình LNZ Cherkasy gặp Veres Rivne
-
(3-4-3) -
(5-4-1)
Đội hình chính LNZ Cherkasy
| 1 | Dmytro Ledviy |
| 14 | Drambayev A. |
| 34 | Muravskyi N. |
| 29 | Roman Didyk |
| 17 | Denys Kuzyk |
| 16 | Artur Riabov |
| 19 | Yevgeniy Pastukh |
| 11 | Pasich G. |
| 77 | Cara T. |
| 90 | Assinor M. |
| 23 | Danylo Kravchuk |
Đội dự bị
| 99 | Adedoyin K. |
| 49 | Myroslav Donyk |
| 75 | Andriy Kitela |
| 7 | Artur Mykytyshyn |
| 12 | Oleksiy Palamarchuk |
| 93 | Vitaliy Roman |
| 72 | Kirill Samoylenko |
| 30 | Talles |
| 20 | Tlumak M. |
| 9 | Yegor Tverdokhlib |
| 8 | Adam Y. |
Đội hình chính Veres Rivne
| Valentyn Gorokh | 91 |
| Maksym Smiyan | 2 |
| Semen Vovchenko | 3 |
| Kharatin I. | 14 |
| Cipot K. | 4 |
| Konstantinos Stamoulis | 22 |
| Vladyslav Sharay | 77 |
| Fabricio Y. | 7 |
| Rostyslav Baran | 88 |
| Goncalves A. | 19 |
| Blair N. | 9 |
Đội dự bị
| Bagriy P. | 5 |
| Danyil Checher | 44 |
| de Jesus Lima G. | 80 |
| Kharechko O. | 13 |
| Migutskyi S. | 27 |
| Niyo D. | 6 |
| Mykhaylo Protasevych | 17 |
| Sanotskyi I. | 25 |
| Pavlo Stefanyuk | 1 |
| Wesley | 11 |
Thống kê sau trận LNZ Cherkasy vs Veres Rivne
|
|
2 | Sút bóng | 1 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|