|
Liefering
Matjasec M.( 80’)
Leles Y.( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 24/10/2026 |
SW Bregenz
Nussbaumer L.( 51’)
William Rodrigues de Freitas( 5’)
|
Nhận định Liefering vs SW Bregenz, 20h30 ngày 24/10
| 24.10.2026 | Hạng 2 Áo | Liefering | 2 - 2 | SW Bregenz |
| 07.03.2026 | Hạng 2 Áo | Liefering | 4 - 3 | SW Bregenz |
| 31.08.2025 | Hạng 2 Áo | SW Bregenz | 2 - 2 | Liefering |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Áo | SW Bregenz | 2 - 0 | Liefering |
| 16.08.2024 | Hạng 2 Áo | Liefering | 2 - 2 | SW Bregenz |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Áo | SW Bregenz | 1 - 1 | Liefering |
| 18.08.2023 | Hạng 2 Áo | Liefering | 2 - 1 | SW Bregenz |
Số liệu thống kê về Liefering gặp SW Bregenz phong độ
Liefering
SW Bregenz
Tỷ lệ trận Liefering vs SW Bregenz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.85 | 0.85*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.82*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 2.39 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.39
Nhận định kèo Liefering gặp SW Bregenz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Liefering 28% thắng, hòa 57%, thua 14%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Liefering 2 - 2 SW Bregenz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Liefering họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SW Bregenz thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.88*0 : 0*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIEF khi thắng 2/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LIEF
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.86
5/5 trận gần đây của LIEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Liefering đấu với SW Bregenz
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 80' |
|
| 57' |
|
| 57' |
|
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 44' |
|
| 34' |
|
| 05' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Liefering vs SW Bregenz
|
|
23 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|