|
Libertad
|
Đang diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:30 ngày 25/08/2026 |
CS San Lorenzo
|
Nhận định Libertad vs CS San Lorenzo, 04h30 ngày 25/08
| 02.05.2026 | VĐQG Paraguay | Libertad | 5 - 0 | CS San Lorenzo |
| 03.03.2026 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 0 - 7 | Libertad |
| 21.11.2020 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 2 - 2 | Libertad |
| 27.09.2020 | VĐQG Paraguay | Libertad | 3 - 0 | CS San Lorenzo |
| 26.07.2020 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 1 - 2 | Libertad |
| 30.09.2019 | VĐQG Paraguay | Libertad | 3 - 0 | CS San Lorenzo |
| 15.07.2019 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 0 - 1 | Libertad |
| 06.05.2019 | VĐQG Paraguay | CS San Lorenzo | 3 - 4 | Libertad |
| 04.03.2019 | VĐQG Paraguay | Libertad | 2 - 1 | CS San Lorenzo |
| 06.12.2015 | VĐQG Paraguay | Libertad | 1 - 1 | CS San Lorenzo |
Số liệu thống kê về Libertad gặp CS San Lorenzo phong độ
Libertad
CS San Lorenzo
Tỷ lệ trận Libertad vs CS San Lorenzo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1 1/4*0.95 | 0.82*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/2*0.94 | 0.73*1*-0.93 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.50 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Libertad gặp CS San Lorenzo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Libertad 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Libertad 5 - 0 CS San Lorenzo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Libertad họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của CS San Lorenzo thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LBE khi thắng 11/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của LBE có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Libertad đấu với CS San Lorenzo
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Libertad gặp CS San Lorenzo
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Libertad
| 12 | Morinigo Acosta R. M. |
| 4 | Gimenez N. |
| 23 | Freire N. |
| 3 | Rojas R. |
| 2 | Benitez A. |
| 28 | Fernandez M. |
| 8 | Carrizo F. |
| 6 | Campuzano A. |
| 11 | Vera E. |
| 9 | Aguilar G. |
| 32 | Nequecaur L. |
Đội dự bị
| 14 | Fretes A. |
| 35 | Diaz E. |
| 34 | Villalba E. |
| 21 | Sanabria L. |
| 33 | Christian Martinez |
| 24 | Villalba R. |
| 27 | Molinas Torres A. E. |
| 26 | Ivan Ramirez |
Đội hình chính CS San Lorenzo
| Luis Hernan Franco Farina | 31 |
| Isaias Fretes | 13 |
| Doldan J. | 4 |
| Paredes T. | 5 |
| Leandro Esteche | 2 |
| Torres I. | 11 |
| Benitez A. | 16 |
| Gonzalez H. | 21 |
| Kevin Gonzalez | 22 |
| Marcelo Ferreira | 7 |
| Barrios J. | 9 |
Đội dự bị
| Aguero M. | 24 |
| Maximiliano Garcia | 29 |
| Elias Ortiz | 27 |
| Duarte J. | 26 |
| Juan Salcedo | 14 |
| Rodrigo Amarilla | 8 |
| Gerzel G. | 28 |
| Aragon F. | 32 |
| Pinatares B. | 15 |
| Alex Alvarez | 18 |
| Oscar Gamarra | 34 |
Thống kê sau trận Libertad vs CS San Lorenzo
|
|
17 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
72% | Cầm bóng | 28% |
|