|
Leones Negros UdeG
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 03/02/2025 |
Tlaxcala FC
|
Nhận định Leones Negros UdeG vs Tlaxcala FC, 01h00 ngày 03/02
| 09.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 5 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 01.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 2 | Tlaxcala FC |
| 03.02.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 5 - 1 | Tlaxcala FC |
| 18.08.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 0 - 4 | Leones Negros UdeG |
| 30.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 1 | Tlaxcala FC |
| 01.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 3 - 0 | Tlaxcala FC |
| 01.09.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 0 | Leones Negros UdeG |
| 20.03.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 28.10.2021 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 1 - 0 | Tlaxcala FC |
Số liệu thống kê về Leones Negros UdeG gặp Tlaxcala FC phong độ
Leones Negros UdeG
Tlaxcala FC
Tỷ lệ trận Leones Negros UdeG vs Tlaxcala FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1 1/4*-0.92 | 0.80*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | -0.96*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.34 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Leones Negros UdeG gặp Tlaxcala FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Leones Negros UdeG 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2026 kết thúc với tỷ số Tlaxcala FC 5 - 2 Leones Negros UdeG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Leones Negros UdeG họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tlaxcala FC thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 1 1/4*0.78
LNU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, TLAX thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LNU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của LNU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TLAX cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Leones Negros UdeG vs Tlaxcala FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|