|
Leones Negros UdeG
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 16/02/2026 |
Tepatitlan FC
|
Nhận định Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC, 01h00 ngày 16/02
| 16.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 0 - 0 | Tepatitlan FC |
| 08.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 2 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 16.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 1 - 0 | Tepatitlan FC |
| 11.04.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 3 - 2 | Tepatitlan FC |
| 13.08.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 0 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 20.02.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
Số liệu thống kê về Leones Negros UdeG gặp Tepatitlan FC phong độ
Leones Negros UdeG
Tepatitlan FC
Tỷ lệ trận Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.90 | 0.88*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.75*1*-0.95 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Leones Negros UdeG gặp Tepatitlan FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Leones Negros UdeG 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2026 kết thúc với tỷ số Leones Negros UdeG 0 - 0 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Leones Negros UdeG họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tepatitlan FC thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 0*0.97
Leones Negros đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tepatitlan thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TEPA
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của Tepatitlan có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|