|
Leones Negros UdeG
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:00 ngày 16/09/2024 |
Tepatitlan FC
|
Nhận định Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC, 06h00 ngày 16/09
| 16.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 0 - 0 | Tepatitlan FC |
| 08.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 2 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 16.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 1 - 0 | Tepatitlan FC |
| 11.04.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 3 - 2 | Tepatitlan FC |
| 13.08.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 0 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 20.02.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
Số liệu thống kê về Leones Negros UdeG gặp Tepatitlan FC phong độ
Leones Negros UdeG
Tepatitlan FC
Tỷ lệ trận Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1*0.98 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/2*0.78 | 0.78*1*-0.93 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.20 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Leones Negros UdeG gặp Tepatitlan FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Leones Negros UdeG 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2026 kết thúc với tỷ số Leones Negros UdeG 0 - 0 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Leones Negros UdeG họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tepatitlan FC thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/4*0.94
LNU đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, TEPA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LNU
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của LNU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEPA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Leones Negros UdeG vs Tepatitlan FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|