|
Leiknir Rey.
Axel Freyr Hardarson( 90+7’)
Kari Steinn Hlifarsson( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 29/08/2026 |
UMF Njardvik
|
Nhận định Leiknir Rey. vs UMF Njardvik, 21h00 ngày 29/08
| 29.08.2026 | Hạng 2 Iceland | Leiknir Rey. | 2 - 0 | UMF Njardvik |
| 20.06.2026 | Hạng 2 Iceland | UMF Njardvik | 1 - 0 | Leiknir Rey. |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Iceland | UMF Njardvik | 3 - 1 | Leiknir Rey. |
| 21.06.2025 | Hạng 2 Iceland | Leiknir Rey. | 1 - 1 | UMF Njardvik |
| 19.07.2024 | Hạng 2 Iceland | UMF Njardvik | 3 - 2 | Leiknir Rey. |
| 04.05.2024 | Hạng 2 Iceland | Leiknir Rey. | 1 - 2 | UMF Njardvik |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Iceland | UMF Njardvik | 2 - 4 | Leiknir Rey. |
| 03.07.2023 | Hạng 2 Iceland | Leiknir Rey. | 3 - 0 | UMF Njardvik |
| 26.07.2019 | Hạng 2 Iceland | UMF Njardvik | 0 - 2 | Leiknir Rey. |
| 18.05.2019 | Hạng 2 Iceland | Leiknir Rey. | 1 - 2 | UMF Njardvik |
Số liệu thống kê về Leiknir Rey. gặp UMF Njardvik phong độ
Leiknir Rey.
UMF Njardvik
Tỷ lệ trận Leiknir Rey. vs UMF Njardvik
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.84 | 1.00*3 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/4 : 0*1.00 | 0.85*1 1/4*0.97 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Leiknir Rey. gặp UMF Njardvik chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Leiknir Rey. 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Leiknir Rey. 2 - 0 UMF Njardvik.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Leiknir Rey. họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của UMF Njardvik thắng 2 hòa 0 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Leiknir Rey. đấu với UMF Njardvik
| 90+7' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 87' |
|
| 58' |
|
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' |
|
| 31' |
|
| 15' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Leiknir Rey. vs UMF Njardvik
|
|
6 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|