|
Lebanon
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 15:45 ngày 26/03/2024 |
Australia
Craig Goodwin( 81’)
John Iredale( 68’)
Craig Goodwin( 48’)
Bassel Jradi(O.g 47’)
Kusini Yengi( 02’)
|
Nhận định Lebanon vs Australia, 15h45 ngày 26/03
| 26.03.2024 | VLWC KV Châu Á | Lebanon | 0 - 5 | Australia |
| 21.03.2024 | VLWC KV Châu Á | Australia | 2 - 0 | Lebanon |
| 20.11.2018 | Giao Hữu ĐTQG | Australia | 3 - 0 | Lebanon |
| 07.09.2012 | Giao Hữu CLB | Lebanon | 0 - 3 | Australia |
Số liệu thống kê về Lebanon gặp Australia phong độ
Lebanon
Australia
Tỷ lệ trận Lebanon vs Australia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1 3/4 : 0*0.80 | 0.81*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.98*3/4 : 0*0.80 | -0.98*1 1/4*0.78 |
Thắng: 12.50 - Hòa: 6.00 - Thua: 1.17
Nhận định kèo Lebanon gặp Australia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 4 trận gần nhất Lebanon chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 26/03/2024 kết thúc với tỷ số Lebanon 0 - 5 Australia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lebanon họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Australia thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.76*2 : 0*1.00
LEB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Australia thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Australia
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của LEB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AUS cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Lebanon đấu với Australia
| 90+5' |
|
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 86' | Đội Lebanon có sự thay đổi người, Bassel Jradi rời sân nhường chỗ cho Jackson Khoury |
| 82' | Mitch Duke rời sân nhường chỗ cho Sam Silvera (Australia) |
| 82' | Gethin Jones rời sân nhường chỗ cho Thomas Deng (Australia) |
| 81' |
|
| 79' | Đội Lebanon có sự thay đổi người, Omar Bugiel đã gặp phải chân thương rời sân nhường chỗ cho Hasan Srour |
| 78' | KHÔNG VÀO!!!! Gabriel Bitar (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ chính diện khung thành bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 76' | KHÔNG VÀO!!!! Omar Bugiel (Lebanon) đánh đầu từ chính diện khung thành tuy nhiên đã bị cản phá |
| 68' |
|
| 67' | Joshua Nisbet vào sân thay cho Connor Metcalfe (Australia) |
| 66' | Kusini Yengi rời sân nhường chỗ cho John Iredale (Australia) |
| 66' |
|
| 65' | KHÔNG VÀO!!!! Mitch Duke (Australia) đánh đầu từ vị trí rất gần với khung thành bóng đi quá cao so với khung thành |
| 59' | Đội Lebanon có sự thay đổi người, Ali Tneich rời sân nhường chỗ cho Gabriel Bitar |
| 58' | Đội Lebanon có sự thay đổi người, Hassan Maatouk rời sân nhường chỗ cho Karim Darwich |
| 55' | Ajdin Hrustic đã gặp phải chân thương rời sân nhường chỗ cho Patrick Yazbek (Australia) |
| 51' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Nader Matar (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 51' |
|
| 51' |
|
| 48' |
|
| 47' |
|
| 47' | KHÔNG VÀO!!!! Harry Souttar (Australia) đánh đầu từ chính diện khung thành vào chính giữa cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 2 bắt đầu. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Daniel Lajud vào sân thay cho Hassan Chaitou (Lebanon) |
| 43' | CỘT DỌC!!!! Harry Souttar (Australia) dứt điểm trúng CỘT DỌC với đánh đầu |
| 42' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Ajdin Hrustic (Australia) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 42' | Phạt góc cho Australia sau tình huống phá bóng của Khalil Khamis |
| 41' | Australia được hưởng một quả phạt góc, Hussein Sharafeddine là người vừa phá bóng. |
| 37' | Phạt góc cho Lebanon sau tình huống phá bóng của Kye Rowles |
| 35' | KHÔNG VÀO!!!! Connor Metcalfe (Australia) tung cú sút bằng chân trái từ bên trái của vòng cấm bóng đi |
| 31' | KHÔNG VÀO!!!! Ajdin Hrustic (Australia) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành bóng đi |
| 21' | Phạt góc cho Australia sau tình huống phá bóng của Walid Shour |
| 20' | KHÔNG VÀO!!!! Connor Metcalfe (Australia) tung cú sút bằng chân trái từ chính diện khung thành vào góc thấp bên trái cầu môn tuy nhiên đã bị cản phá |
| 19' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Connor Metcalfe (Australia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 18' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Nader Matar (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 18' | KHÔNG VÀO!!!! Nader Matar (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao về bên phải cầu môn |
| 17' | KHÔNG VÀO!!!! Ali Tneich (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi |
| 16' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Connor Metcalfe (Australia) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 14' | KHÔNG VÀO!!!! Nader Matar (Lebanon) tung cú sút bằng chân phải từ góc hẹp bên phải khung thành bóng đi chệch cột dọc bên phải cầu môn |
| 02' | CỘT DỌC!!!! Kusini Yengi (Australia) dứt điểm trúng CỘT DỌC với cú sút bằng chân phải |
| 02' |
|
| 01' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Connor Metcalfe (Australia) tung cú sút bằng chân phải từ bên trái của vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Lebanon gặp Australia
-
(5-4-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Lebanon
| 21 | Mostafa Matar |
| 16 | Walid Shour |
| 2 | Sharafeddine |
| 13 | K. Khamis |
| 4 | Chaitou |
| 5 | N. Nassar |
| 20 | Ali Tneich |
| 14 | Nader Matar |
| 22 | Bassel Jradi |
| 7 | H. Maatouk |
| 11 | O. Bugiel |
Đội dự bị
| 19 | D. Lajud |
| 6 | H. Al Zein |
| 10 | M. Haidar |
| 18 | K. Al Zein |
| 15 | Gabriel Bitar |
| 3 | Maher Sabra |
| 23 | Ali Sabeh |
| 17 | A. Al Haj |
| 12 | A. Melki |
| 9 | H. El Helwe |
| 1 | Mehdi Khalil |
Đội hình chính Australia
| M. Ryan | 1 |
| K. Rowles | 4 |
| C. Burgess | 21 |
| H. Souttar | 19 |
| C. Goodwin | 23 |
| C. Metcalfe | 8 |
| J. Irvine | 22 |
| A. Hrustic | 10 |
| G. Jones | 13 |
| K. Yengi | 11 |
| M. Duke | 15 |
Đội dự bị
| J. King | 17 |
| A. Taggart | 14 |
| B. Borello | 16 |
| P. Yazbek | 6 |
| S. Silvera | 7 |
| J. Gauci | 18 |
| J. Nisbet | 5 |
| T. Deng | 2 |
| N. Atkinson | 3 |
| J. Iredale | 20 |
| B. Fornaroli | 9 |
Thống kê sau trận Lebanon vs Australia
|
|
7 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|