|
Lausanne Sports
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 20/10/2024 |
Winterthur
|
Nhận định Lausanne Sports vs Winterthur, 21h30 ngày 20/10
| 09.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 04.04.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 01.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 27.07.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 2 | Winterthur |
| 12.04.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 06.12.2024 | Cúp Thụy Sỹ | Winterthur | 0 - 3 | Lausanne Sports |
| 10.11.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 20.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 0 | Winterthur |
| 25.02.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Winterthur |
| 17.12.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Winterthur | 1 - 0 | Lausanne Sports |
Số liệu thống kê về Lausanne Sports gặp Winterthur phong độ
Lausanne Sports
Winterthur
Tỷ lệ trận Lausanne Sports vs Winterthur
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 1/4*0.83 | 0.95*3*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.99*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.55 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Lausanne Sports gặp Winterthur chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lausanne Sports 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số Winterthur 2 - 1 Lausanne Sports.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lausanne Sports họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Winterthur thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 1*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WTER khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WTER
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WTER cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Lausanne Sports vs Winterthur
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|