|
Lausanne Sports
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 13/09/2026 |
Servette
Mutandwa K.( Pen 52’)
|
Nhận định Lausanne Sports vs Servette, 21h30 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 1 | Servette |
| 13.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 0 | Lausanne Sports |
| 15.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 3 | Servette |
| 15.01.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 0 - 1 | Lausanne Sports |
| 30.10.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 3 | Servette |
| 24.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 3 - 3 | Lausanne Sports |
| 02.03.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 1 | Servette |
| 03.11.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 0 | Servette |
| 28.09.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 10.03.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 3 - 1 | Lausanne Sports |
Số liệu thống kê về Lausanne Sports gặp Servette phong độ
Lausanne Sports
Servette
Tỷ lệ trận Lausanne Sports vs Servette
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/4 : 0*0.87 | 0.86*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.85 | 0.78*1*-0.93 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Lausanne Sports gặp Servette chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lausanne Sports 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Lausanne Sports 0 - 1 Servette.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lausanne Sports họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Servette thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SVT khi thắng 16/39 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SVT
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Lausanne Sports đấu với Servette
| 90+6' | Kone S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+6' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' | K.Sow đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Thay người bên phía Servette: Simo J. vào sân thay Stevanovic M. |
| 84' |
|
| 83' | Thay người bên phía Lausanne Sports: H.Abdallah vào sân thay É.Youté Kinkoué |
| 82' | Molebe E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Mollet F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 82' | Mollet F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' | Butler-Oyedeji N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 80' | Butler-Oyedeji N. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 80' | Phạt góc thứ 13 |
| 78' | Molebe E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Ngonzo D. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 78' | Phạt góc thứ 12 |
| 75' | Thay người bên phía Servette: T.Ouattara vào sân thay M.Lambourde |
| 75' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Butler-Oyedeji N. vào sân thay L.Nene |
| 75' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Ngonzo D. vào sân thay Cozza N. |
| 75' | Thay người bên phía Servette: Mendes H. vào sân thay Maceiras Q. |
| 75' | Thay người bên phía Servette: Karlsson J. vào sân thay Fofana D. D. |
| 74' | Phạt góc thứ 11 |
| 74' | Phạt góc thứ 10 |
| 73' | L.Nene sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 73' | Phạt góc thứ 9 |
| 72' | L.Nene sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 72' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Phạt góc thứ 7 |
| 68' | Burch M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 68' | Mutandwa K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 68' | Phạt góc thứ 6 |
| 67' | Poaty M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 66' | Mutandwa K. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 14) |
| 60' | Burch M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 60' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Mollet F. vào sân thay Koindredi K. |
| 60' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Bah Mendes I. vào sân thay T.Bergvall |
| 57' | Stevanovic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 56' | L.Nene sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 52' |
|
| 52' | Mutandwa K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 50' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Janneh O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 41' | Stevanovic M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 38' | Janneh O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 34' | M.Lambourde sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 30' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 29' | Phạt góc thứ 5 |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 25' | Koindredi K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Stevanovic M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' |
|
| 11' |
|
| 08' | L.Nene sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | Molebe E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Lausanne Sports gặp Servette
-
(3-4-2-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Lausanne Sports
| 90 | M. Mastil |
| 31 | Cozza N. |
| 71 | K.Sow |
| 4 | E.Youte Kinkoue |
| 18 | Poaty M. |
| 80 | Kone S. |
| 88 | Koindredi K. |
| 6 | T.Bergvall |
| 9 | Molebe E. |
| 77 | L.Nene |
| 78 | Janneh O. |
Đội dự bị
| 7 | Ajdini A. |
| 51 | Bah Mendes I. |
| 11 | Butler-Oyedeji N. |
| 1 | Castella T. |
| 91 | Mollet F. |
| 47 | NDiaye S. |
| 5 | Ngonzo D. |
| 17 | Traore S. |
Đội hình chính Servette
| Gertmonas E. | 1 |
| Mazikou B. | 18 |
| Burch M. | 15 |
| Rouiller S. | 4 |
| Maceiras Q. | 23 |
| M.Lambourde | 22 |
| Douline D. | 28 |
| Pedro Naressi | 6 |
| Stevanovic M. | 9 |
| Mutandwa K. | 7 |
| Fofana D. D. | 27 |
Đội dự bị
| Izquierdo I. | 42 |
| Karlsson J. | 21 |
| Lopes T. | 36 |
| Mendes H. | 17 |
| Njoh L. | 14 |
| T.Ouattara | 77 |
| Louis Rieder | 44 |
| Simo J. | 20 |
Thống kê sau trận Lausanne Sports vs Servette
|
|
18 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
21 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|